Natri nitrit NaNO2 7632-00-0 Xử lý nước; chống gỉ; chất cố định màu, chất tẩy trắng, chất chịu nhiệt kim loại, chất ức chế ăn mòn, chất bảo quản
Thông tin cơ bản
Thiên nhiên
Tinh thể hoặc bột hình thoi màu trắng hoặc vàng nhạt dạng vi dải. Nó có vị hơi mặn, vẻ ngoài tương tự như muối và dễ thấm nước.
Sử dụng
1. Được sử dụng làm chất cố định màu, chất tẩy trắng, chất xử lý nhiệt kim loại, chất ức chế ăn mòn trong mạ điện, chất khử trùng thiết bị y tế, chất bảo quản.
2. Thích hợp cho việc xử lý chất lượng nước có độ cứng thấp hoặc cực thấp.
3. Nó thường được kết hợp với natri molybdat, một mặt, nó có tác dụng hiệp đồng, mặt khác, nó làm giảm lượng của cả hai chất.
4. Sản phẩm này chỉ thích hợp để chống gỉ cho kim loại đen, không hiệu quả đối với các kim loại màu như đồng và thậm chí còn gây ăn mòn.
Bảo vệ
Nồng độ natri nitrit cao nhất mà da có thể tiếp xúc là 1-5%, cao hơn nồng độ này sẽ gây kích ứng da, nổi mẩn. Người lao động tiếp xúc hoặc sử dụng natri nitrit phải đeo thiết bị bảo hộ theo quy định để ngăn ngừa tiếp xúc với da và xâm nhập vào cơ thể. Không được bảo quản và trộn lẫn với chất hữu cơ, thực phẩm, v.v., để tránh cháy nổ và gây ô nhiễm thực phẩm. Sử dụng phương tiện có lan can bảo vệ khi vận chuyển.
Lưu trữ và vận chuyển
Các biện pháp phòng ngừa khi vận chuyển: Vận hành kín và tăng cường thông gió. Người vận hành phải được đào tạo chuyên môn và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vận hành. Khuyến cáo người vận hành nên đeo khẩu trang lọc bụi tự hút để tránh phát sinh bụi. Khi thao tác, cần phải xếp dỡ cẩn thận để tránh làm hư hỏng bao bì và thùng chứa.
Lưu ý khi bảo quản: Sản phẩm cần được bảo quản trong kho mát, khô ráo và thông gió tốt. Tránh xa tia lửa và nguồn nhiệt. Bao bì phải được niêm phong kín và không bị ẩm. Sản phẩm cần được bảo quản riêng biệt với các vật liệu dễ cháy, axit, v.v., và không được bảo quản chung với nhau. Khu vực bảo quản cần được trang bị các vật liệu thích hợp để ngăn chặn sự rò rỉ vật liệu.












